Aucune donnée
Notification
Aucune notification
厳めしい (いかめしい) — trang trọng, uy nghiêm, trang nghiêm
厳めしい
trang trọng, uy nghiêm, trang nghiêm
厳めしい顔付き
khắc cái nhìn (nghiêm khắc)
厳しい 「きびしい」「いかめしい」
hà khắc
厳しい法律 きびしいほうりつ
luật nghiêm khắc; đạo luật nghiêm khắc
厳しい規則 きびしいきそく
nghiêm luật.
しんめいき
deuteronomy