Aucune donnée
Notification
Aucune notification
烈しい (はげしい) — bạo lực; dữ dội; mãnh liệt; giận dữ; bão tố
烈しい
bạo lực
烈しい風 はげしいかぜ
Cơn gió mạnh.
烈しい競争 はげしいきょうそう
Sự cạnh tranh nóng bỏng; sựcạnh tranh kịch liệt.
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax