恐ろしい (おそろしい) — đáng sợ; kinh khủng; sợ
恐ろしい
お そ ろ し い
JLPTN3
Đáng sợ; kinh khủng; sợ
私
は
高
い
所
が
恐
ろしい
。
Tôi sợ những chỗ ở trên cao.
Gớm
Hãi hùng
Khiếp
恐
ろしい
光景
に
彼
は
戦慄
した
。
Cảnh tượng khủng khiếp khiến anh ta run lên vì sợ hãi.
Rùng rợn.
Recherche d'image

