Aucune donnée
Notification
Aucune notification
荒荒しい (あらあらしい) — thô kệch.
荒荒しい
thô kệch.
荒れ あれ
giông tố.
大荒れ おおあれ
lớn thét mắng; tuyên truyền; chấn động mạnh
手荒れ てあれ
bàn tay thô ráp; bàn tay nứt nẻ
荒れ屋 あれや
ngôi nhà đổ nát; ngôi nhà xập xệ; cái hầm, cái lán
春荒れ はるあれ
bão mùa xuân