Aucune donnée
Notification
Aucune notification
強い (つよい こわい) — khỏe
強い
khỏe
強いて しいて
khăng khăng; nhấn mạnh
強いられて しいられて
bị cưỡng ép; bị cưỡng chế; bị ép buộc; bị gây áp lực
強い所 つよいところ
điểm mạnh
強い心 つよいこころ
tinh thần vững chắc
強いて言えば しいていえば
phải chăng tôi (thì) ép buộc để nói cái gì đó; nếu bất cứ cái gì