Aucune donnée
Notification
Aucune notification
堅い (かたい) — cứng; vững vàng; vững chắc
堅い
cứng
堅い女 かたいおんな
phụ nữ trong trắng
堅い言葉 かたいことば
lời nói cứng đờ
堅い意志 かたいいし
kiên chí.
堅い商売 かたいしょうばい
kêu doanh nghiệp
堅い材木 かたいざいもく
cứng chất đống