真っ直ぐ (まっすぐ) — chân thật; thẳng thắn; ngay thẳng
真っ直ぐ
ま っ す ぐ
Chân thật; thẳng thắn; ngay thẳng
Sự chân thật; sự thẳng thắn; sự ngay thẳng
真
っすぐに
Một cách trung thực
Sự thẳng tắp; sự thẳng hướng
真
っ
直
ぐ
伸
びた
木
にはぐにゃぐにゃ
曲
がった
根
っこがある
。
Những cái cây mọc thẳng có rễ mọc uốn quanh.
Thẳng tắp; thẳng hướng
真
っ
直
ぐ
行
って
右
を
回
る
Đi thẳng, sau đó rẽ phải
Thẳng tắp; thẳng hướng
真
っすぐに
行
く
Đi thẳng
Recherche d'image

