堅実 (けんじつ) — chắc chắn; thiết thực
堅実
け ん じ つ
Chắc chắn; thiết thực
堅実
な
ライフスタイル
Lối sống lành mạnh
Sự chắc chắn; sự vững chắc; chắc chắn; vững chắc; chắc.
堅実
なやり
方
Cách làm chắc chắn
Recherche d'image

堅実 (けんじつ) — chắc chắn; thiết thực
