清潔 (せいけつ) — sự thanh khiết; tình trạng sạch sẽ
清潔
せ い け つ
JLPTN3
Sự thanh khiết; tình trạng sạch sẽ
Thanh khiết; sạch sẽ
清潔
は
日本人
の
習性
だ
。
Sạch sẽ là đúng mực của người Nhật.
Tinh khiết.
Recherche d'image

清潔 (せいけつ) — sự thanh khiết; tình trạng sạch sẽ
