Aucune donnée
Notification
Aucune notification
良心的 (りょうしんてき) — lương tâm.
良心的
lương tâm.
良心的兵役拒否 りょうしんてきへいえききょひ
sự từ chối nhập ngũ vì cho rằng điều đó trái đạo lý
良心的兵役拒否者 りょうしんてきへいえききょひしゃ
người từ chối nhập ngũ vì cho rằng điều đó trái đạo lý
非良心的 ひりょうしんてき
không lương thiện, bất lương, không thành thật, không trung thực
良い 「よい」「いい」
hay
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim