Aucune donnée
Notification
Aucune notification
堅調 (けんちょう) — (Phát triển) Mạnh mẽ, vững chắc
堅調
(Phát triển) Mạnh mẽ, vững chắc
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu
調整 ちょうせい
điều chỉnh
体調 たいちょう
sự điều tra tình trạng cơ thể.