Aucune donnée
Notification
Aucune notification
軟調 (なんちょう) — tính nhu nhược; hay gắt gỏng làm cho có sắc điệu
軟調
tính nhu nhược
調 「ちょう」「みつぎ」「つき」
(1) giọng điệu; âm điệu;(2) nhịp; nhịp điệu (âm nhạc)
柔軟 じゅうなん
mềm dẻo; linh hoạt
柔軟な じゅうなんな
dẻo
柔軟性 じゅうなんせい
Tính mềm dẻo, uyển chuyển, linh hoạt
柔軟剤 じゅうなんざい
làm mềm vải, nước xả vải.