Aucune donnée
Notification
Aucune notification
重々しい (おもおもしい) — thường xuyên; chân thành; vô cùng; nghiêm túc; phần mộ; đáng kính
重々しい
thường xuyên
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
重い おもい
nặng; nặng nề
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
口重い くちおもい
thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan