Aucune donnée
Notification
Aucune notification
厳重 (げんじゅう げんちょう) — nghiêm ngặt; chặt chẽ
厳重
nghiêm ngặt
厳重注意 げんじゅうちゅうい
cảnh cáo
厳重に閉める げんじゅうにしめる
đóng chịt.
重要 じゅうよう
sự trọng yếu; sự quan trọng
重 「おも」「え」「じゅう」
lần; tầng
重さ おもさ
khối lượng; trọng lượng; sức nặng; cân nặng.