Aucune donnée
Notification
Aucune notification
遠大 (えんだい) — tính to lớn, vĩ đại, (mang tính) nhìn xa trông rộng (kế hoạch); tính sâu rộng (trong suy nghĩ)
遠大
tính to lớn, vĩ đại, (mang tính) nhìn xa trông rộng (kế hoạch)
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa
遠くの とおくの
xa xỉ.
遠い とおい
hẻo
遠い目 とおいめ
cái nhìn xa xăm