Aucune donnée
Notification
Aucune notification
仰々しい (ぎょうぎょうしい) — phóng đại; cường điệu, tăng quá mức
仰々しい
phóng đại
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
信仰 しんこう
tín ngưỡng
信仰的 しんこうてき
tôn giáo; bài hát tôn giáo của người mỹ da đen