ぶらつく (ぶらつく) — đi lang thang; đi dạo; chuyển động nhịp nhàng
ぶらつく
ぶ ら つ く
Đi lang thang; đi dạo; chuyển động nhịp nhàng
Dò hỏi
La cà
Nhông nhông
Phất phơ
Quẩn
Rong chơi
Thẫn thờ
Thơ thẩn
Tiêu dao.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes ぶらつく
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | ぶらつく |
| Passé (た) | ぶらついた |
| Négation (未然) | ぶらつかない |
| Poli (丁寧) | ぶらつきます |
| te (て) | ぶらついて |
| Capacité (可能) | ぶらつける |
| Passif (受身) | ぶらつかれる |
| Commandement (使役) | ぶらつかせる |
| Commande passive (使役受身) | ぶらつかせられる |
| Conditions (条件) | ぶらつけば |
| Commandement (命令) | ぶらつけ |
| Volonté (意向) | ぶらつこう |
| Interdiction (禁止) | ぶらつくな |
