流離う (さすらう) — Đi tha thẩn, đi lang thang (di chuyển đó đây không có mục đích); phiêu bạt
流離う
さ す ら う
Đi tha thẩn, đi lang thang (di chuyển đó đây không có mục đích); phiêu bạt
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 流離う
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 流離う/さすらう |
| Passé (た) | 流離った |
| Négation (未然) | 流離わない |
| Poli (丁寧) | 流離います |
| te (て) | 流離って |
| Capacité (可能) | 流離える |
| Passif (受身) | 流離われる |
| Commandement (使役) | 流離わせる |
| Commande passive (使役受身) | 流離わせられる |
| Conditions (条件) | 流離えば |
| Commandement (命令) | 流離え |
| Volonté (意向) | 流離おう |
| Interdiction (禁止) | 流離うな |
