Aucune donnée
Notification
Aucune notification
べったり (べったり) — bám chặt; dính sát
べったり
bám chặt
だったり だったり
Như là, có vẻ như là
食べで たべで
tính chất (của một bữa ăn), sự đầy đặn, sự vững chắc
別 「べつ」「べっ」「わけ」「べち」
đặc biệt; trừ ra
食べ方 たべかた
cách ăn; làm sao để ăn
行ったり来たり いったりきたり
đi đi lại lại