放る (ほうる ひる まる はなる) — bỏ; từ bỏ
放る
ほ う る
JLPTN2
Bỏ; từ bỏ
Không để ý; bỏ mặc; mặc kệ
Vứt bỏ giữa đường; bỏ ngang; bỏ dở chừng; bỏ dở
Bỏ; từ bỏ
Không để ý; bỏ mặc; mặc kệ
Vứt bỏ giữa đường; bỏ ngang; bỏ dở chừng; bỏ dở
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 放る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 放る/ほうる |
| Passé (た) | 放った |
| Négation (未然) | 放らない |
| Poli (丁寧) | 放ります |
| te (て) | 放って |
| Capacité (可能) | 放れる |
| Passif (受身) | 放られる |
| Commandement (使役) | 放らせる |
| Commande passive (使役受身) | 放らせられる |
| Conditions (条件) | 放れば |
| Commandement (命令) | 放れ |
| Volonté (意向) | 放ろう |
| Interdiction (禁止) | 放るな |
