Aucune donnée
Notification
Aucune notification
やりこい (やりこい) — soft, tender, limp
やりこい
soft, tender, limp
いいや いいや
lời từ chối,người bỏ phiếu chống,phiếu chống,không,lời nói "không"
あれやこれや あれやこれや
này khác; nhiều kiểu
やり やり
cái giáo, cái mác, cái thương, cái xiên, spearman, đâm, xiên, đâm phập vào, mọc thẳng vút lên
やりて やりて
Người được việc, người có tay nghề
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực