アプローチ (アプローチ) — sự vào sân; sự tiếp cận; tiếp cận; xâm nhập
アプローチ
JLPTN1
Sự vào sân; sự tiếp cận; tiếp cận; xâm nhập
3
方面
からの
アプローチ
Tiếp cận vào từ 3 mặt của một vấn đề
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes アプローチ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | アプローチする |
| Passé (た) | アプローチした |
| Négation (未然) | アプローチしない |
| Poli (丁寧) | アプローチします |
| te (て) | アプローチして |
| Capacité (可能) | アプローチできる |
| Passif (受身) | アプローチされる |
| Commandement (使役) | アプローチさせる |
| Commande passive (使役受身) | アプローチさせられる |
| Conditions (条件) | アプローチすれば |
| Commandement (命令) | アプローチしろ |
| Volonté (意向) | アプローチしよう |
| Interdiction (禁止) | アプローチするな |
