Aucune donnée
Notification
Aucune notification
滑走路 (かっそうろ) — đường băng; sân bay
滑走路
đường băng
走る はしる
chạy
走行 そうこう
chạy (xe), di chuyển
走り はしり
việc chạy
暴走 ぼうそう
vận động viên chạy một cách liều lĩnh
路 「みち」「じ」「ち」
con đường