Aucune donnée
Notification
Aucune notification
アルカリ性 (アルカリせい) — tính bazơ
アルカリ性
tính bazơ
アルカリ性食品 アルカリせいしょくひん
thức ăn có kiềm.
耐アルカリ性 たいアルカリせい
tính kháng kiềm
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)