Aucune donnée
Notification
Aucune notification
酸性 (さんせい) — tính a xít
酸性
tính a xít
酸性度 さんせいど
Tính axit (mức độ)
酸性化 さんせいか
sự axit hoá
酸性反応 さんせいはんのう
phản ứng chua
酸性雨 さんせいう
mưa acid
酸性土 さんせいど
đất chua (đất acid)