Aucune donnée
Notification
Aucune notification
エニグマ (エニグマ) — enigma
エニグマ
enigma
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
れえにん
Lenin
目の前に めのまえに
trước đôi mắt (của) ai đó
すぐに すぐに
ngay khi
前に行く まえにいく
đi trước.