Aucune donnée
Notification
Aucune notification
前に (さきに まえに) — khi trước.
前に
khi trước.
前に行く まえにいく
đi trước.
前に買った分 まえにかったぶん
lot (mà) tôi mua sớm hơn
前に寝て まえにねて
Ngủ trước
前に述べたように まえにのべたように
như được bàn luận về trước đó; như được đề cập ở trên
目の前に めのまえに
trước đôi mắt (của) ai đó