Aucune donnée
Notification
Aucune notification
曾て (かつて かって) — một lần
曾て
một lần
てだて
tiền bạc; của cải; tiềm lực, a man of means, phương tiện; biện pháp; cách thức
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
ていきてき
chu kỳ, định kỳ, thường kỳ, tuần hoàn, văn hoa bóng bảy, Periođic
手々 てて
hai tay; đôi tay
定期的 ていきてき
định kỳ; có tính định kỳ