Aucune donnée
Notification
Aucune notification
先に (さきに せんに) — phía trước; trước mặt
先に
phía trước
先に行く さきにいく
đi trước.
先に立つ さきにたつ
dẫn dắt, chủ động
先に通す さきにとおす
để để cho (một người) đi qua trước hết
後にも先にも あとにもさきにも
nhấn mạnh một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể là duy nhất không phải sau này cũng không phải trước đây
後悔先に立たず こうかいさきにたたず
Hối hận muộn màg