Aucune donnée
Notification
Aucune notification
前もって (まえもって) — trước
前もって
trước
前もって定める まえもってさだめる
an bài.
ても ても
dù; mặc dù; cho dù
って って
chỉ ra một câu hỏi tu từ
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
でもって でもって
bằng cách đó; vì thế