前 (まえ ぜん さき) — đằng trước
前
ま え
JLPTN5N1
Đằng trước
前
の
車
は
遅
すぎて
、
走
るというよりはっているようだ
。
Chiếc xe đằng trước quá chậm, giống như đang bò hơn là đang chạy.
Phần đầu; phần trước; trước đây
Recherche d'image

前 (まえ ぜん さき) — đằng trước
