Aucune donnée
Notification
Aucune notification
カデンツ (カデンツ) — nhịp, phách
カデンツ
nhịp, phách
使い出 つかいで
lượng sử dụng đủ
でかつ
Đồng thời
えんかつに
một cách êm ả; một cách trôi chảy
せいかつかん
chu kỳ cuộc sống
じつじかん
real time