Aucune donnée
Notification
Aucune notification
拍子 (ひょうし) — nhịp
拍子
nhịp
拍子切り ひょうしぎり
cắt vừa và dài.
拍子記号 ひょうしきごう
(âm nhạc) số chỉ nhịp
拍子抜け ひょうしぬけ
Sự chán nản.
拍子木 ひょうしぎ
mõ đuổi chim
何拍子 なんひょうし
nhịp nào