Aucune donnée
Notification
Aucune notification
クロニクル (クロニクル) — nhiễm sắc thể.
クロニクル
nhiễm sắc thể.
見に来る みにくる
đến để xem
近くに ちかくに
ở gần
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen
につく
trở nên, trở thành, vừa, hợp, thích hợp, xứng, xảy đến
くんろ くんろ
hãy làm; làm ơn