Aucune donnée
Notification
Aucune notification
言伝 (ことづて) — thông điệp, tin nhắn
言伝
thông điệp, tin nhắn
言伝て ことづて
thông báo
言伝え いいつたえ
truyền thuyết
言う いう
nói.
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
伝え つたえ
sự truyền đạt