Aucune donnée
Notification
Aucune notification
古事 (こじ ふるごと) — điển cố, tích xưa, truyền thuyết
古事
điển cố, tích xưa, truyền thuyết
古事記 「こじき」「ふることふみ」「ふることぶみ」
nhật bản có sử biên niên cổ xưa
古事記伝 こじきでん
bình luận trên (về) kojiki (những sử biên niên cổ xưa)
古事来歴 「こじらいれき」「ふるごとらいれき」
lịch sử và gốc; particulars
稽古事 けいこごと
những bài học (về trà đạo, điệu nhảy...)
古い ふるい
cũ; cổ; già.