Aucune donnée
Notification
Aucune notification
クーデター (クーデター) — binh biến
クーデター
binh biến
である である
là.
であれ であれ
dù cho
あれで あれで
mặc dù, tuy nhiên......
あた あた
rất; vô cùng (tiêu cực)
であ であ
to be