Aucune donnée
Notification
Aucune notification
コスモス (コスモス) — hoa bươm bướm; hoa cúc bướm
コスモス
hoa bươm bướm
ものです ものです
bản chất là, cái đó là...
うすぐも
thin clouds
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.
もこ
sự mờ, sự lờ mờ, sự không rõ rệt, sự mập mờ, sự mơ hồ, sự xỉn, sự không sáng