Aucune donnée
Notification
Aucune notification
サウンド (サウンド) — âm thanh.
サウンド
âm thanh.
サウンド機能 サウンドきのう
chức năng âm thanh
どうにん
bọn, phường, tụi, bè lũ
どうだん
như trên; cùng một thứ, cùng một loại, cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại
だんどう
đạn đạo học, khoa đường đạn
どうさん
<PHáP> tài sản riêng