音響 (おんきょう) — âm hưởng; tiếng vọng; tiếng vang; âm thanh
音響
お ん きょ う
Âm hưởng; tiếng vọng; tiếng vang; âm thanh
音響
インテンシティ
測定器
Máy đo cường độ âm thanh
Âm thanh
Âm hưởng
Recherche d'image

音響 (おんきょう) — âm hưởng; tiếng vọng; tiếng vang; âm thanh
