Aucune donnée
Notification
Aucune notification
サンプル (サンプル) — mẫu; hàng mẫu.
サンプル
mẫu
サンプル集団 サンプルしゅうだん
nhóm mẫu
サンプル瓶 サンプルかめ
chai mẫu
サンプル採取用品 サンプルさいしゅようひん
dụng cụ lấy mẫu
食器/ギフト/サンプル用 しょっき/ギフト/サンプルよう
Dành cho đồ dùng ăn uống/quà tặng/mẫu thử.
差込みキャップ瓶/サンプル瓶 さしこみみキャップかめ/サンプルかめ
chai đựng thuốc mỡ