Aucune donnée
Notification
Aucune notification
試料 (しりょう) — mẫu thử; mẫu để kiểm tra phân tích
試料
mẫu thử
分析試料調製法 ぶんせきしりょーちょーせーほー
phương pháp chuẩn bị mẫu phân tích
錐体静脈洞試料採取 すいたいじょーみゃくどーしりょーさいしゅ
lấy mẫu xoang hình chóp
無料 むりょう
miễn phí
試し ためし
việc nếm thử
料理 りょうり
bữa ăn; sự nấu ăn