Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スタンス (スタンス) — tư thế; thế đứng
スタンス
tư thế
ますです体 ますですたい
thể lịch sự trong tiếng Nhật
すとん すとん
tiếng bịch (âm thanh của vật nhẹ rơi xuống)
ごんす ごんす
là; tồn tại
姿 すがた
bóng dáng
なんす なんす
to do