Aucune donnée
Notification
Aucune notification
見解 (けんかい) — cách nghĩ; quan điểm; cách đánh giá
見解
cách nghĩ
確定した見解 かくていしたけんかい
định kiến.
統一見解 とういつけんかい
cảnh quan tập thể (quan điểm)
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
理解 りかい
sự hiểu; sự lĩnh hội; sự tiếp thu; sự nắm được (ý nghĩa...); sự lý giải; sự hiểu biết
見る見る みるみる
nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)