考え方 (かんがえかた) — cách suy nghĩ; suy nghĩ; tâm tư; quan điểm; thái độ.
考え方
か ん が え か た
か ん が え か た
Cách suy nghĩ; suy nghĩ; tâm tư; quan điểm; thái độ.
考
え
方次第
で
幸
せにも
不幸
せにもなる
。
Dựa vào cách suy nghĩ mà cũng có thể trở thành hạnh phúc hay bất hạnh.
Recherche d'image

