Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スタンプ (スタンプ) — cò
スタンプ
cò
スタンプ販売 スタンプはんばい
đóng dấu lên buôn bán
スタンプ台 スタンプだい
hộp mực dấu, khay mực dấu
スタンプ作成機 スタンプさくせいき
máy tạo con dấu
スタンプ(プレス作業) スタンプ(プレスさぎょう)
sự làm khuôn ép
スタンプ用インク スタンプようインク
Mực dùng cho con dấu.