Aucune donnée
Notification
Aucune notification
印 (しるし いん じるし かね) — dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
印
dấu
印象 いんしょう
ấn tượng
印象的 いんしょうてき
đầy ấn tượng
印刷 いんさつ
印刷人 いんさつにん
máy in
印刷者 いんさつしゃ