Aucune donnée
Notification
Aucune notification
気色 (きしょく けしき けわい) — khí sắc, tâm trạng
気色
khí sắc, tâm trạng
気色悪い きしょくわるい
kinh tởm
気色が悪い きしょくがわるい
kỳ quặc, kinh tởm
気色の悪い きしょくのわるい
mệt, không khoẻ
気色立つ けしきだつ
giận giữ ra mặt; bực tức ra mặt
気色ばむ けしきばむ
tức giận, tỏ thái độ giận dữ