Aucune donnée
Notification
Aucune notification
心地 (ここち ごこち しんじ) — tâm địa.
心地
tâm địa.
心地良い 「ここちよい」「ここちいい」
tiện nghi, dễ chịu, thoải mái
心地よい ここちよい
Thoải mái, thú vị
心地好い 「ここちよい」「ここちいい」
tiện nghi, dễ chịu, thỏai mái
心地よげ ここちよげ
có vẻ như đang có tâm trạng tốt; dễ chịu; thoải mái
中心地 ちゅうしんち
vùng trung tâm, thủ phủ