Aucune donnée
Notification
Aucune notification
兆し (きざし) — dấu hiệu; điềm báo
兆し
dấu hiệu
凶事の兆し きょうじのきざし
dấu hiệu (của) tai hoạ
し。。。し。。
hơn nữa.
がしかし がしかし
tuy nhiên
しかえし
sự trả thù, sự trả đũa
しじし
hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình, có luận chứng, chỉ định, đại từ chỉ định